honey mesquite

honey mesquite

A honey mesquite grows in the dry desert landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây me mật ong: Một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ gai, thuộc họ đậu, nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ Mexico. Đặc điểm nổi bật rễ sâu, chịu hạn tốt, quả dạng vỏ chứa nhiều đường, giá trị làm thức ăn cho gia súc. Cây này thường mọc thành bụi rậm rạp.
dụ sử dụng
  • (Cây me mật ong một cảnh tượng phổ biếncác sa mạc của Arizona.)
  • (Nông dân chăn nuôi thường dựa vào quả của cây me mật ong như một nguồn thức ăn bổ sung dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honey mesquite thicket": bụi cây me mật ong rậm rạp.

    • The honey mesquite thicket provides shelter for many desert animals. (Bụi cây me mật ong rậm rạp cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật sa mạc.)
  • "Honey mesquite wood": gỗ cây me mật ong, thường được dùng làm nhiên liệu hoặc đồ thủ công.

    • Honey mesquite wood is prized for its aromatic smoke when used for grilling. (Gỗ cây me mật ong được ưa chuộng khói thơm của khi dùng để nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesquite (danh từ): chi cây me (Prosopis), bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The mesquite tree is well-adapted to arid environments. (Cây me thích nghi tốt với môi trường khô cằn.)
  • Honey mesquite tree (danh từ): cây me mật ong, một biến thể dạng cây gỗ lớn hơn.

    • The honey mesquite tree can grow up to 30 feet tall. (Cây me mật ong có thể cao tới 30 feet.)
Từ đồng nghĩa
  • Prosopis glandulosa: tên khoa học của loài cây này.
  • Mesquite: tên gọi chung cho các loài trong chi Prosopis, nhưng "honey mesquite" một loài cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "honey mesquite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "honey mesquite".